cỏ gấu

cỏ gấu

Người nông dân đang nhổ cỏ gấu trên ruộng lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ dại lâu năm, thuộc họ Cói (Cyperaceae): Cây thân rễ ngầm dưới đất, phát triển mạnh thường được coi một loài cỏ gây hại khó tiêu diệt trong nông nghiệp.
    • Tên gọi khác của cây Củ gấu hay Hương phụ: Trong y học cổ truyền, phần củ (thực chất thân rễ phình to) của cây được sử dụng làm dược liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ruộng lúa này bị nhiễm cỏ gấu nặng, cần phải xử lý ngay. (Loại cỏ dại này đang cạnh tranh dinh dưỡng với cây trồng.)
    • Ông lang đang phơi khô cỏ gấu để làm thuốc. (Phần thân rễ của cây được thu hái để sử dụng trong đông y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh nông nghiệp: Thường được nhắc đến như một đối tượng cỏ dại đáng quan tâm khả năng sinh sảntính mạnh mẽ từ hệ thống thân rễ.
    • Việc quản lý cỏ gấu đòi hỏi các biện pháp tổng hợp chỉ nhổ bỏ phần trên mặt đất thì không hiệu quả.
  • Trong bối cảnh dược liệu: Dùng để chỉ vị thuốc "hương phụ" (Rhizoma Cyperi), vị cay hơi đắng, tính bình, quy vào kinh can tam tiêu.
    • Cỏ gấu (hương phụ) thường được dùng trong các bài thuốc chữa đau bụng kinh, kinh nguyệt không đều.
Biến thể từ gần giống
  • Hương phụ: Tên gọi phổ biến trong đông y cho phần thân rễ phơi hay sấy khô của cây cỏ gấu, dùng làm thuốc.
  • Củ gấu: Tên gọi dân gian khác, thường chỉ phần thân rễ có thể thu hoạch được.
  • Cây Cói: Tên gọi chung cho họ thực vật (Cyperaceae) cỏ gấu thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ : Một tên gọi dân gian khác cho cùng loài cây này.
  • Souchet arrondi: Tên gọi theo tiếng Pháp (trong từ điển Việt-Pháp cổ).
Thông tin thêm
  • Đặc điểm nhận dạng: Cây nhỏ, dài, cứng; hoa màu nâu đỏ mọc thành tán. Đặc điểm dễ nhận biết nhất là hệ thống thân rễ ngang dưới mặt đất, tạo thành các củ nhỏ (củ gấu) màu nâu đen.
  • Tầm quan trọng: hai góc nhìn trái ngược: một loại cỏ dại gây hại nghiêm trọng cho cây trồng (như lúa, ngô, mía) nhưng đồng thời lại một nguồn dược liệu giá trị.